Đó là một trong những vấn đề được các chuyên gia giáo dục và doanh nghiệp Việt Nam – Hàn Quốc cùng đặt ra tại “Diễn đàn Phát triển nhân lực công nghệ cao 2026” do Gachon University Program đồng tổ chức, diễn ra vào ngày 15/8 tại Hà Nội.
Khoảng cách giữa “học tốt” và “làm được việc”
Trong phần chia sẻ tại diễn đàn, TS. Nguyễn Xuân Sâm – Giám đốc Gachon University Program cơ sở TP.HCM đặt ra câu hỏi mà theo ông các nhà quản lý giáo dục cần trả lời khi thiết kế chương trình: “Chúng ta muốn đào tạo ra những thế hệ sinh viên như thế nào?”.
Theo TS. Sâm, sinh viên Việt Nam có thế mạnh về tư duy logic, Toán, Vật lý và kiến thức lý thuyết. Tuy nhiên, từ việc hoàn thành tốt một học phần đến khả năng giải quyết một bài toán công nghệ thực tế vẫn tồn tại khoảng cách.
Một sinh viên có thể học về logic số, điện tử hay bán dẫn nhưng chưa chắc đã có nhiều cơ hội sử dụng công cụ chuyên nghiệp để thiết kế, mô phỏng, kiểm thử, tham gia dự án phòng thí nghiệm và hoàn thiện một giải pháp kỹ thuật. Đây là khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành mà giáo dục công nghệ cần thu hẹp.
Khoảng cách tiếp theo nằm ở trải nghiệm doanh nghiệp. Cơ hội thực tập tại Việt Nam ngày càng nhiều, song không phải sinh viên nào cũng được trực tiếp tham gia những bài toán đủ sâu của doanh nghiệp. Trong khi đó, tại Hàn Quốc, sự kết nối giữa phòng thí nghiệm đại học và doanh nghiệp tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận vấn đề thực tế ngay trong quá trình học.
Ở góc độ đào tạo bán dẫn, TS. Jimmy Le – Trưởng khoa Công nghệ bán dẫn Gachon University Program nhấn mạnh một thách thức khác là hạ tầng thực hành. Đào tạo bán dẫn đòi hỏi hệ thống phòng thí nghiệm, công cụ thiết kế, thiết bị đo kiểm và phòng sạch với chi phí đầu tư lớn.
Theo ông, sinh viên không chỉ cần “học về” bán dẫn mà cần có cơ hội thực hành để hiểu một thiết kế được mô phỏng, kiểm chứng và hiện thực hóa như thế nào. Nói cách khác, chất lượng đào tạo không chỉ phụ thuộc vào giáo trình mà còn nằm ở khả năng đưa sinh viên đến gần với môi trường công nghệ thực tế.


Khi kỹ sư phải chạy cùng tốc độ công nghệ
Áp lực đối với kỹ sư còn đến từ tốc độ thay đổi của chính công nghệ.
Tại diễn đàn, GS. Hyun Seok Oh – Trưởng khoa Thiết kế Bán dẫn, Trường Bán dẫn, Đại học Gachon (Hàn Quốc) cho rằng những gì sinh viên học hôm nay có thể không còn hoàn toàn phù hợp sau 5 năm. Vì vậy, mục tiêu của giáo dục kỹ thuật không thể dừng ở việc truyền đạt các công nghệ đang được sử dụng tại thời điểm hiện tại.
Người học cần hình thành khả năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo, tư duy phân tích, kỹ năng làm việc nhóm, khả năng tạo ra giá trị thực tiễn và tinh thần học tập suốt đời.
“Tương lai không được xây dựng bởi máy móc, mà được kiến tạo bởi các kỹ sư”, GS. Hyun Seok Oh nhấn mạnh khi nói về vai trò của con người phía sau AI, robot, xe tự hành, nhà máy thông minh và những hệ thống công nghệ mới.
Góc nhìn này cũng gặp nhau với kinh nghiệm từ doanh nghiệp. Ông Phạm Ngọc Sơn, Phó Giám đốc FPT Korea cho biết tại Hàn Quốc, nhiều hệ thống quản trị doanh nghiệp, nhà máy thông minh, quản lý chuỗi cung ứng, dữ liệu hay các nền tảng công nghệ thường được nâng cấp theo chu kỳ khoảng 3-5 năm.
Khi doanh nghiệp thay đổi sau mỗi vài năm, người kỹ sư cũng khó có thể sử dụng một bộ kỹ năng trong suốt sự nghiệp.
Theo ông Sơn, nhân lực tham gia các dự án cho thị trường Hàn Quốc cần được chuẩn bị đồng thời trên bốn phương diện: năng lực kỹ thuật, ngôn ngữ, văn hóa làm việc và kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực của khách hàng. Những kỹ năng liên quan đến điện toán đám mây, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo hay hệ thống quản trị cũng phải liên tục cập nhật theo công nghệ và yêu cầu thực tế.
Đại học không thể đào tạo kỹ sư một mình
Nếu yêu cầu đối với kỹ sư ngày càng phức tạp, một trường đại học khó có thể tự mình cung cấp toàn bộ trải nghiệm mà người học cần.
Kinh nghiệm Hàn Quốc được GS. Hyun Seok Oh mô tả qua mô hình hợp tác Chính phủ – Đại học – Doanh nghiệp. Trong đó, Chính phủ cung cấp tầm nhìn, chính sách và nguồn lực đầu tư; trường đại học đảm nhiệm giáo dục, nghiên cứu và phát triển nhân tài; còn doanh nghiệp mang đến những bài toán thực tế, công nghệ, chuyên gia, cơ hội thực tập và việc làm.
Nhờ đó, sinh viên không chuyển thẳng từ giảng đường đến môi trường làm việc mà trải qua một lộ trình gồm học tập – thực hiện dự án – thực tập – làm việc – học tập suốt đời.
Theo GS. Hyun Seok Oh, hợp tác đại học – doanh nghiệp cũng không nên chỉ xuất hiện vào năm cuối thông qua các hoạt động tuyển dụng. Doanh nghiệp có thể tham gia đồng thiết kế chương trình, cung cấp bài toán kỹ thuật, đưa chuyên gia vào giảng dạy, cùng nghiên cứu và tạo cơ hội thực tập cho sinh viên.
Tại Đại học Gachon, định hướng này được thể hiện qua việc kết hợp giảng dạy lý thuyết với các công cụ thiết kế đạt chuẩn công nghiệp, hệ thống phòng thí nghiệm về thiết kế, quy trình bán dẫn, đo kiểm và phòng sạch. Mục tiêu là giúp sinh viên chuyển từ “biết” sang “làm được”.


Năng lực toàn cầu cần được hình thành ngay trong quá trình học
Trong bối cảnh Việt Nam và Hàn Quốc ngày càng kết nối sâu về công nghệ, câu chuyện đào tạo kỹ sư cũng vượt ra khỏi ranh giới một quốc gia.
TS. David Hoang – Viện trưởng Viện Đại học Quốc tế FPT, Giám đốc Gachon University Program cho rằng quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc đang có cơ hội chuyển từ hội nhập sâu trong chuỗi giá trị sang một giai đoạn cao hơn dựa trên đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và nguồn nhân lực.
Hai nền kinh tế có những thế mạnh bổ trợ. Hàn Quốc có công nghệ, vốn, hệ thống giáo dục và các tập đoàn toàn cầu, trong khi Việt Nam sở hữu lực lượng lao động trẻ, thị trường tăng trưởng và nền tảng sản xuất. Việc kết nối những lợi thế này không chỉ có ý nghĩa với dòng vốn đầu tư mà còn mở ra yêu cầu phát triển một lực lượng kỹ sư có khả năng làm việc xuyên biên giới.
Điều đó đặt ra yêu cầu mới đối với sinh viên: không chỉ đủ khả năng tìm việc trong nước mà cần chuẩn bị để làm việc trong các nhóm đa quốc gia, sử dụng ngoại ngữ và thích ứng với những tiêu chuẩn nghề nghiệp khác nhau.
Đây cũng là cách TS. Nguyễn Xuân Sâm lý giải ý nghĩa của mô hình đào tạo 2+2 như Gachon University Program – chương trình hợp tác đào tạo ngành Công nghệ bán dẫn giữa Trường Đại học FPT và Đại học Gachon, với lộ trình hai năm học tại Việt Nam và hai năm học tại Hàn Quốc.
Giai đoạn đầu tại Việt Nam giúp sinh viên xây dựng kiến thức nền, ngoại ngữ, kỹ năng mềm và tư duy công dân toàn cầu. Giai đoạn tại Hàn Quốc mở rộng trải nghiệm với phòng thí nghiệm, hoạt động nghiên cứu và môi trường học thuật chuyên sâu.
Trong bối cảnh AI có thể đảm nhiệm ngày càng nhiều công việc kỹ thuật, giá trị của một kỹ sư tương lai vì thế khó được đo chỉ bằng lượng kiến thức họ ghi nhớ. Khả năng biến kiến thức thành giải pháp, làm việc với công cụ thực tế, phối hợp cùng người khác và tiếp tục học khi công nghệ thay đổi mới là những yếu tố tạo ra khác biệt dài hạn.
Như thông điệp được GS. Hyun Seok Oh đặt ra tại diễn đàn, tương lai của công nghệ cao không chỉ phụ thuộc vào ai sở hữu công nghệ tiên tiến nhất hôm nay, mà còn phụ thuộc vào khả năng đào tạo những con người có thể tạo ra công nghệ của ngày mai.









