Từ sản xuất đến sáng tạo: Bước chuyển mới trong hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc

Sau nhiều thập kỷ phát triển mạnh về thương mại, đầu tư và sản xuất, hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc đang đứng trước cơ hội tiến thêm một bước: cùng phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao.


Theo TS. David Hoang – Viện trưởng Viện Đại học quốc tế FPT, giáo dục có thể trở thành một trong những cầu nối quan trọng cho bước chuyển này. Đây là nội dung được ông chia sẻ tại Diễn đàn Phát triển Nhân lực Công nghệ cao 2026, diễn ra ngày 15/8 tại Hà Nội.

Trong bài trình bày về tăng cường quan hệ đối tác Việt Nam – Hàn Quốc thông qua phát triển công nghệ cao và nguồn nhân lực, ông đặt ra một câu hỏi lớn: sau thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài và sự tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị, đâu sẽ là nấc phát triển tiếp theo của quan hệ giữa hai quốc gia?

Câu trả lời theo TS. David Hoang nằm ở khả năng cùng tạo ra những giá trị mới thông qua công nghệ, đổi mới sáng tạo và con người.

Từ “cùng sản xuất” đến “cùng sáng tạo”

Hàn Quốc hiện diện sâu trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là điện tử, linh kiện, máy móc và sản xuất công nghệ cao. Bài trình bày của TS. David Hoang cho thấy cơ cấu thương mại giữa hai nước cũng gắn chặt với điện tử, thiết bị và các mắt xích trong chuỗi sản xuất công nghiệp.

Tuy nhiên, theo ông, quy mô thương mại hay đầu tư chưa phải điểm kết thúc của một quan hệ hợp tác kinh tế.

TS. David Hoang mô tả quá trình hợp tác giữa hai nền kinh tế qua những cấp độ phát triển: từ trao đổi thương mại, hội nhập thể chế, đầu tư trực tiếp nước ngoài đến việc cùng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nấc tiếp theo là mạng lưới đổi mới sáng tạo và đồng kiến tạo, nơi hai bên cùng tham gia vào nghiên cứu, phát triển nhân tài, phòng thí nghiệm, sở hữu trí tuệ và những sáng kiến công nghệ mới.

“Điều chúng tôi mong muốn là nâng quan hệ hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc từ mức độ hội nhập chuỗi giá trị lên một cấp độ cao hơn, với sự hợp tác về đổi mới sáng tạo và nhân tài”, TS. David Hoang chia sẻ.

Nếu ở giai đoạn trước, sự bổ trợ giữa hai nước thể hiện rõ qua nhà máy, dòng vốn hay chuỗi cung ứng, thì ở giai đoạn tiếp theo, con người có thể trở thành một trong những nguồn lực quan trọng nhất kết nối hai nền kinh tế.

Việt Nam và Hàn Quốc có những thế mạnh có thể bổ trợ cho nhau

Theo phân tích của TS. David Hoang, Hàn Quốc sở hữu nhiều lợi thế về công nghệ cao, vốn, thiết bị, hệ thống sản xuất, giáo dục và mạng lưới các tập đoàn toàn cầu.

Tuy nhiên, quốc gia này đang đối diện với già hóa dân số và nhu cầu ngày càng lớn đối với nhân lực kỹ thuật.

Trong khi đó, Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, thị trường đang phát triển, nền tảng sản xuất ngày càng mở rộng và nhu cầu lớn về các kỹ năng công nghệ tiên tiến. Chính sự khác biệt này tạo nên tính bổ trợ: Hàn Quốc có công nghệ và kinh nghiệm đào tạo, Việt Nam có nguồn nhân lực trẻ và dư địa phát triển.

Mô hình trong bài trình bày của ông khái quát khá rõ sự bổ trợ này: phía Hàn Quốc có công nghệ cao, vốn và thiết bị, giáo dục chất lượng cao, các tập đoàn toàn cầu và nhu cầu nhân tài; phía Việt Nam có dân số lớn, lực lượng lao động trẻ, thị trường tăng trưởng, nền tảng sản xuất và nhu cầu nâng cao kỹ năng công nghệ. Điểm giao nhau là thương mại, đầu tư, công nghệ và nhân lực.

Bài toán vì vậy không đơn thuần là Việt Nam cung cấp lao động còn Hàn Quốc cung cấp công nghệ. Điều quan trọng hơn là làm thế nào để nâng chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam, giúp người trẻ có khả năng tiếp cận, làm chủ và tham gia sâu hơn vào những công đoạn có giá trị cao của nền kinh tế công nghệ.

TS. David Hoang – Viện trưởng Viện Đại học quốc tế FPT chia sẻ tại Diễn đàn Phát triển nhân lực công nghệ cao 2026.
TS. David Hoang – Viện trưởng Viện Đại học quốc tế FPT chia sẻ tại Diễn đàn Phát triển nhân lực công nghệ cao 2026.

Giáo dục trở thành một “cây cầu” giữa hai hệ sinh thái

Trong bước chuyển đó, TS. David Hoang đặc biệt nhấn mạnh vai trò của giáo dục đại học.

Thay vì chỉ đưa sinh viên sang một quốc gia khác để lấy bằng, các chương trình hợp tác có thể tạo nên một hành trình trong đó người học được tiếp cận hai môi trường đào tạo, hai hệ sinh thái công nghệ và hai mạng lưới nghề nghiệp.

Đây cũng là một trong những lý do mô hình hợp tác 2+2 giữa Trường Đại học FPT và Đại học Gachon được triển khai. Sinh viên dành hai năm đầu tại Việt Nam trước khi chuyển tiếp sang Hàn Quốc trong hai năm tiếp theo.

Theo TS. David Hoang, giai đoạn tại Việt Nam giúp sinh viên xây dựng nền tảng và mạng lưới ban đầu; khi chuyển tiếp sang Hàn Quốc, người học có điều kiện tiếp cận trực tiếp hơn với công nghệ, môi trường học tập và hệ thống phòng thí nghiệm tại đây. Trải nghiệm ở hai quốc gia cũng góp phần phát triển ngoại ngữ và khả năng thích nghi với nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Với Gachon University Program, hành trình này được triển khai trong ngành Công nghệ bán dẫn, một lĩnh vực mà cả Việt Nam và Hàn Quốc đều đang dành sự quan tâm lớn trong chiến lược phát triển công nghệ cao.

Đại học Gachon hiện thuộc Top 501–600 trường đại học tốt nhất thế giới và Top 15 tại Hàn Quốc theo Times Higher Education 2026, đồng thời phát triển hệ sinh thái đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực bán dẫn.

Nhìn dưới góc độ rộng hơn, mô hình 2+2 không chỉ là cách tổ chức bốn năm đại học ở hai địa điểm. Nó có thể trở thành một ví dụ cho cách nguồn lực giáo dục giữa Việt Nam và Hàn Quốc được kết nối, để người học vừa có nền tảng tại Việt Nam, vừa tiếp cận môi trường đào tạo và công nghệ tại Hàn Quốc.

Không chỉ trao đổi sinh viên, mà cùng phát triển nguồn nhân lực

Đây cũng là điểm TS. David Hoang muốn đẩy câu chuyện hợp tác đi xa hơn.

Nếu một chương trình quốc tế chỉ dừng lại ở việc đưa sinh viên từ Việt Nam sang Hàn Quốc, giá trị hợp tác vẫn chủ yếu nằm ở trao đổi giáo dục. Nhưng khi trường đại học, doanh nghiệp và các tổ chức của hai quốc gia cùng tham gia vào đào tạo, nghiên cứu, công nghệ và phát triển nghề nghiệp, giáo dục có thể trở thành một phần của mạng lưới nhân lực chung.

Trong bài trình bày, TS. David Hoang cho rằng các chương trình hợp tác đang được triển khai có thể góp phần thu hẹp khoảng cách nhân lực, đồng thời đưa quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc tiến tới cấp độ hợp tác sâu hơn dựa trên nguồn nhân lực, đổi mới sáng tạo và những giá trị mới.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa với những lĩnh vực như bán dẫn, AI hay các ngành công nghệ cao, nơi chuỗi giá trị vốn đã mang tính toàn cầu. Một kỹ sư tương lai không chỉ cần kiến thức chuyên môn, mà còn cần khả năng học tập, nghiên cứu và làm việc trong những hệ sinh thái công nghệ đa quốc gia.

Vì vậy, phát triển nhân lực có thể trở thành điểm gặp gỡ giữa hai nhu cầu: Việt Nam cần nâng cao năng lực công nghệ của lực lượng trẻ, trong khi Hàn Quốc cần thêm những nhân sự có chuyên môn để đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế công nghệ cao.

Từ thương mại đến đầu tư, từ sản xuất đến chuỗi giá trị, quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc đã trải qua nhiều bước phát triển. Bước tiếp theo, theo góc nhìn của TS. David Hoang, có thể không chỉ được đo bằng số lượng nhà máy hay giá trị giao thương, mà bằng khả năng hai quốc gia cùng đào tạo con người, cùng phát triển công nghệ và cùng tạo ra những giá trị mới.

Và trong hành trình đó, giáo dục không đứng ngoài câu chuyện phát triển công nghiệp. Giáo dục chính là một trong những nền tảng để biến sự bổ trợ giữa công nghệ Hàn Quốc và nguồn nhân lực Việt Nam thành năng lực đổi mới sáng tạo chung trong tương lai.

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

Cơ sở Hà Nội:

Cơ sở TP. Hồ Chí Minh:

TIN TỨC LIÊN QUAN

Xem thêm tin tức